rì rì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chảy chậm, nhỏ giọt một cách liên tục và đều đặn: "rì rì" mô tả sự chảy của chất lỏng với tốc độ rất chậm, âm thanh nhẹ và đều.
- Diễn ra một cách chậm rãi, đều đều, không có gì thay đổi: "rì rì" cũng có thể dùng để tả một hoạt động, công việc diễn ra một cách chậm chạp, đơn điệu.
Từ tượng thanh:
- Âm thanh nhẹ, đều đều phát ra từ dòng nước nhỏ hoặc vật gì đó chuyển động chậm: "rì rì" là từ mô phỏng tiếng động nhỏ, liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Từ tượng thanh:
- Vòi nước bị hư, nước chảy rì rì cả ngày. (Nước chảy rất chậm và đều.)
- Công việc ở cơ quan cứ rì rì, chẳng có gì mới mẻ. (Công việc diễn ra một cách chậm chạp và đơn điệu.)
- Tiếng mưa rì rì bên ngoài cửa sổ. (Tiếng mưa rơi nhẹ và đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rì rì như nước chảy": một cách so sánh để nhấn mạnh sự chậm chạp, đều đặn và có phần buồn tẻ của một sự việc.
- Cuộc sống nơi thôn quê cứ rì rì như nước chảy.
- Dùng để tả trạng thái hoạt động cầm chừng, không hiệu quả.
- Cái máy cũ ấy chạy rì rì, chẳng được việc gì.
Biến thể và từ gần giống
- Rì (động từ): thường dùng trong các từ láy, chỉ sự cọ xát nhẹ hoặc chuyển động chậm. Ví dụ: "rì rầm" (tiếng nói nhỏ), "rì rào" (tiếng gió thổi nhẹ qua lá).
- Lờ đờ (tính từ): chậm chạp, thiếu sinh khí (thường dùng cho người hoặc hoạt động).
- Lê thê (tính từ): kéo dài một cách chậm chạp, không dứt.
Từ đồng nghĩa
- Lọc rọc: thường chỉ tiếng nước chảy nhỏ và có phần ồn hơn một chút.
- Lõm bõm: tiếng nước rơi từng giọt không đều.
- Lê thê: chậm chạp và kéo dài.
Từ trái nghĩa
- Ào ào: chảy mạnh và ồn ào.
- Cuồn cuộn: chảy mạnh, dữ dội.
- Sôi nổi: diễn ra một cách nhanh chóng, hào hứng.
Thành ngữ liên quan
- Nước chảy rì rì: thường dùng để ví von với cuộc sống hoặc công việc êm đềm, bình lặng nhưng đôi khi có ý chê là buồn tẻ, thiếu sôi động.
- Cứ sống kiểu nước chảy rì rì thế này thì đến bao giờ mới khá lên được.
- Chậm chạp: Vòi nước tắc chảy rì rì.